사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chưa rõ" (1)

chưa rõ
영어 구unknown, unclear
내 단어장
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
His situation is currently unknown.

swap_horiz 관련 단어 "chưa rõ" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "chưa rõ" (2)

Nguyên nhân của vụ cháy chưa rõ.
The cause of the fire is unknown.
Hiện chưa rõ tình hình của ông.
His situation is currently unknown.